Tiếng Việt
Lưới b40 tiếng Anh là gì?
lưới b40 tiếng Anh là chain-link fence /ʧeɪn lɪŋk fɛns/. Hàng rào lưới mắt cáo bằng kim loại, thường dùng để bao quanh khu vực hoặc bảo vệ an ninh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chain-link fence
Ví dụ câu với lưới b40 / chain-link fence
- 1
Chúng tôi đã xây dựng một hàng rào lưới b40 quanh sân chơi.
We built a chain-link fence around the playground.
- 2
Hàng rào lưới b40 giúp ngăn chặn động vật xâm nhập vào vườn.
The chain-link fence helps prevent animals from entering the garden.
Ghi chú dùng từ lưới b40
Lưới b40 là loại hàng rào bằng kim loại, phổ biến trong các khu vực cần bảo vệ hoặc giới hạn. Các từ liên quan: 'fence' (hàng rào), 'wire' (dây thép), 'security' (bảo vệ).
Video minh hoạ lưới b40
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưới b40
Câu hỏi thường gặp về "lưới b40"
Lưới b40 tiếng Anh là gì?
Lưới b40 tiếng Anh là "chain-link fence" (danh từ), nghĩa là: Hàng rào lưới mắt cáo bằng kim loại, thường dùng để bao quanh khu vực hoặc bảo vệ an ninh.
"chain-link fence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chain-link fence" nghĩa tiếng Việt là "lưới b40". Lưới b40 là loại hàng rào bằng kim loại, phổ biến trong các khu vực cần bảo vệ hoặc giới hạn.
Phát âm "chain-link fence" như thế nào?
"chain-link fence" có phiên âm IPA /ʧeɪn lɪŋk fɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chain-link fence"?
We built a chain-link fence around the playground. — Chúng tôi đã xây dựng một hàng rào lưới b40 quanh sân chơi.