Tiếng Việt
Trụ rào tiếng Anh là gì?
trụ rào tiếng Anh là Fence post /fɛns pəʊst/. Cột dùng để dựng hàng rào, tạo thành khung cho hàng rào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fence post
Ví dụ câu với trụ rào / Fence post
- 1
Chúng tôi đã cắm các trụ rào để xây hàng rào quanh vườn.
We installed fence posts to build a fence around the garden.
- 2
Trụ rào này bị gãy sau cơn bão.
This fence post broke after the storm.
Ghi chú dùng từ trụ rào
Trụ rào là các cột dùng để giữ hàng rào cố định. Các từ liên quan: 'fence' (hàng rào), 'post' (cột), 'boundary' (ranh giới).
Video minh hoạ trụ rào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trụ rào
Câu hỏi thường gặp về "trụ rào"
Trụ rào tiếng Anh là gì?
Trụ rào tiếng Anh là "Fence post" (danh từ), nghĩa là: Cột dùng để dựng hàng rào, tạo thành khung cho hàng rào.
"Fence post" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fence post" nghĩa tiếng Việt là "trụ rào". Trụ rào là các cột dùng để giữ hàng rào cố định.
Phát âm "Fence post" như thế nào?
"Fence post" có phiên âm IPA /fɛns pəʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fence post"?
We installed fence posts to build a fence around the garden. — Chúng tôi đã cắm các trụ rào để xây hàng rào quanh vườn.