Tiếng Việt
Lưới cầu lông tiếng Anh là gì?
lưới cầu lông tiếng Anh là badminton net /ˈbædmɪntən nɛt/. Mạng lưới dùng để chơi cầu lông, căng ngang qua sân chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
badminton net
Ví dụ câu với lưới cầu lông / badminton net
- 1
Chúng tôi đã mua một chiếc lưới cầu lông mới cho sân sau nhà.
We bought a new badminton net for our backyard court.
- 2
Lưới cầu lông cần được căng chặt để chơi tốt.
The badminton net needs to be tightly stretched for proper play.
Ghi chú dùng từ lưới cầu lông
Lưới cầu lông là thiết bị chính trong môn thể thao cầu lông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sân cầu lông' (badminton court), 'gậy cầu lông' (badminton racket), 'quả cầu lông' (shuttlecock).
Video minh hoạ lưới cầu lông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưới cầu lông
Câu hỏi thường gặp về "lưới cầu lông"
Lưới cầu lông tiếng Anh là gì?
Lưới cầu lông tiếng Anh là "badminton net" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới dùng để chơi cầu lông, căng ngang qua sân chơi.
"badminton net" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"badminton net" nghĩa tiếng Việt là "lưới cầu lông". Lưới cầu lông là thiết bị chính trong môn thể thao cầu lông.
Phát âm "badminton net" như thế nào?
"badminton net" có phiên âm IPA /ˈbædmɪntən nɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "badminton net"?
We bought a new badminton net for our backyard court. — Chúng tôi đã mua một chiếc lưới cầu lông mới cho sân sau nhà.