Tiếng Việt
Kéo lưới tiếng Anh là gì?
kéo lưới tiếng Anh là haul a net /hɔl ə nɛt/. Kéo lưới là hành động kéo hoặc kéo mạnh lưới để bắt cá hoặc thu hoạch từ dưới nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
haul a net
Ví dụ câu với kéo lưới / haul a net
- 1
Ngư dân đã kéo lưới lên khỏi mặt nước sau một đêm câu cá.
The fishermen hauled the net onto the boat after a night of fishing.
- 2
Chúng tôi đã kéo lưới để bắt cá trong sáng nay.
We hauled the net to catch fish this morning.
Ghi chú dùng từ kéo lưới
Kéo lưới là hoạt động trong nghề đánh bắt thủy sản. Các từ liên quan: 'fishing' (đánh bắt cá), 'net' (lưới), 'fisherman' (ngư dân).
Video minh hoạ kéo lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kéo lưới
Câu hỏi thường gặp về "kéo lưới"
Kéo lưới tiếng Anh là gì?
Kéo lưới tiếng Anh là "haul a net" (động từ), nghĩa là: Kéo lưới là hành động kéo hoặc kéo mạnh lưới để bắt cá hoặc thu hoạch từ dưới nước.
"haul a net" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"haul a net" nghĩa tiếng Việt là "kéo lưới". Kéo lưới là hoạt động trong nghề đánh bắt thủy sản.
Phát âm "haul a net" như thế nào?
"haul a net" có phiên âm IPA /hɔl ə nɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "haul a net"?
The fishermen hauled the net onto the boat after a night of fishing. — Ngư dân đã kéo lưới lên khỏi mặt nước sau một đêm câu cá.