Tiếng Việt
Lười nhác tiếng Anh là gì?
lười nhác tiếng Anh là indolent /ˈɪndələnt/. Lười biếng, không muốn làm việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indolent
Ví dụ câu với lười nhác / indolent
- 1
Anh ấy rất lười nhác và không thích làm việc nhà.
He is very indolent and dislikes doing household chores.
- 2
Cô ấy trở nên lười nhác sau khi nghỉ hè.
She became indolent after the summer vacation.
Ghi chú dùng từ lười nhác
Lười nhác mô tả thái độ không muốn hoạt động hoặc làm việc. Các từ liên quan: lazy (lười biếng), sluggish (chậm chạp), idle (rảnh rỗi, không làm gì).
Video minh hoạ lười nhác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lười nhác
Câu hỏi thường gặp về "lười nhác"
Lười nhác tiếng Anh là gì?
Lười nhác tiếng Anh là "indolent" (tính từ), nghĩa là: Lười biếng, không muốn làm việc hoặc hoạt động.
"indolent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indolent" nghĩa tiếng Việt là "lười nhác". Lười nhác mô tả thái độ không muốn hoạt động hoặc làm việc.
Phát âm "indolent" như thế nào?
"indolent" có phiên âm IPA /ˈɪndələnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indolent"?
He is very indolent and dislikes doing household chores. — Anh ấy rất lười nhác và không thích làm việc nhà.