The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lười vận động tiếng Anh là gì?

lười vận động tiếng Anh là sedentary lifestyle /ˈsɛdəntəri ˈlaɪfstaɪl/. Phong cách sống ít vận động, thường xuyên ngồi nhiều hoặc ít hoạt động thể chất.

Hình minh hoạ "lười vận động" tiếng Anh là "sedentary lifestyle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sedentary lifestyle

Danh từ
/ˈsɛdəntəri ˈlaɪfstaɪl/

Ví dụ câu với lười vận động / sedentary lifestyle

  1. 1

    Anh ấy đã chuyển sang lối sống ít vận động sau khi nghỉ hưu.

    He adopted a sedentary lifestyle after retiring.

  2. 2

    Lối sống ít vận động có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe như béo phì và bệnh tim.

    A sedentary lifestyle can lead to health problems like obesity and heart disease.

Ghi chú dùng từ lười vận động

Lười vận động đề cập đến thói quen ít hoạt động thể chất. Các thuật ngữ liên quan: 'exercise' (tập thể dục), 'physical activity' (hoạt động thể chất), 'health' (sức khỏe).

Video minh hoạ lười vận động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lười vận động

Câu hỏi thường gặp về "lười vận động"

Lười vận động tiếng Anh là gì?

Lười vận động tiếng Anh là "sedentary lifestyle" (danh từ), nghĩa là: Phong cách sống ít vận động, thường xuyên ngồi nhiều hoặc ít hoạt động thể chất.

"sedentary lifestyle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sedentary lifestyle" nghĩa tiếng Việt là "lười vận động". Lười vận động đề cập đến thói quen ít hoạt động thể chất.

Phát âm "sedentary lifestyle" như thế nào?

"sedentary lifestyle" có phiên âm IPA /ˈsɛdəntəri ˈlaɪfstaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sedentary lifestyle"?

He adopted a sedentary lifestyle after retiring. — Anh ấy đã chuyển sang lối sống ít vận động sau khi nghỉ hưu.