The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưới thể thao tiếng Anh là gì?

lưới thể thao tiếng Anh là sports net /spɔːrts nɛt/. Mạng lưới dùng trong các môn thể thao như bóng chuyền, tennis để chia sân hoặc tạo ranh giới.

Hình minh hoạ "lưới thể thao" tiếng Anh là "sports net"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sports net

Danh từ
/spɔːrts nɛt/

Ví dụ câu với lưới thể thao / sports net

  1. 1

    Cô ấy đã tập luyện kỹ năng đánh bóng qua lưới thể thao.

    She practiced hitting the ball over the sports net.

  2. 2

    Lưới thể thao giúp phân chia sân chơi rõ ràng hơn.

    The sports net clearly divides the playing area.

Ghi chú dùng từ lưới thể thao

Lưới thể thao là loại lưới dùng trong các môn thể thao để ngăn cách hoặc tạo ranh giới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'net post' (cột lưới), 'racket' (vợt), 'ball' (bóng).

Video minh hoạ lưới thể thao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưới thể thao

Câu hỏi thường gặp về "lưới thể thao"

Lưới thể thao tiếng Anh là gì?

Lưới thể thao tiếng Anh là "sports net" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới dùng trong các môn thể thao như bóng chuyền, tennis để chia sân hoặc tạo ranh giới.

"sports net" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sports net" nghĩa tiếng Việt là "lưới thể thao". Lưới thể thao là loại lưới dùng trong các môn thể thao để ngăn cách hoặc tạo ranh giới.

Phát âm "sports net" như thế nào?

"sports net" có phiên âm IPA /spɔːrts nɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sports net"?

She practiced hitting the ball over the sports net. — Cô ấy đã tập luyện kỹ năng đánh bóng qua lưới thể thao.