Tiếng Việt
Tôn lượn sóng tiếng Anh là gì?
tôn lượn sóng tiếng Anh là undulating metal sheet //ʌnˈdʌlətɪŋ ˈmɛtəl ʃiːt//. Tấm kim loại có hình dạng sóng hoặc lượn sóng, thường dùng trong xây dựng mái hoặc vách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undulating metal sheet
Ví dụ câu với tôn lượn sóng / undulating metal sheet
- 1
Chúng tôi đã lợp mái nhà bằng tôn lượn sóng để chống chịu mưa gió.
We used undulating metal sheets for the roof to withstand the rain and wind.
- 2
Tôn lượn sóng giúp giảm tiếng ồn khi mưa rơi.
Undulating metal sheets help reduce noise when it rains.
Ghi chú dùng từ tôn lượn sóng
Tôn lượn sóng là loại tấm kim loại có hình dạng sóng, thường dùng trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'metal roofing' (lợp mái kim loại), 'corrugated sheet' (tấm lượn sóng), và 'roofing material' (vật liệu lợp mái).
Video minh hoạ tôn lượn sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn lượn sóng
Câu hỏi thường gặp về "tôn lượn sóng"
Tôn lượn sóng tiếng Anh là gì?
Tôn lượn sóng tiếng Anh là "undulating metal sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm kim loại có hình dạng sóng hoặc lượn sóng, thường dùng trong xây dựng mái hoặc vách.
"undulating metal sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undulating metal sheet" nghĩa tiếng Việt là "tôn lượn sóng". Tôn lượn sóng là loại tấm kim loại có hình dạng sóng, thường dùng trong xây dựng.
Phát âm "undulating metal sheet" như thế nào?
"undulating metal sheet" có phiên âm IPA //ʌnˈdʌlətɪŋ ˈmɛtəl ʃiːt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undulating metal sheet"?
We used undulating metal sheets for the roof to withstand the rain and wind. — Chúng tôi đã lợp mái nhà bằng tôn lượn sóng để chống chịu mưa gió.