The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưỡng chiết tiếng Anh là gì?

lưỡng chiết tiếng Anh là birefringence /ˌbaɪrəˈfrɪnʤəns/. Hiện tượng ánh sáng phân tách thành hai tia khi đi qua một vật thể trong suốt, thể hiện đặc điểm quang học của vật liệu.

Hình minh hoạ "lưỡng chiết" tiếng Anh là "birefringence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

birefringence

Danh từ
/ˌbaɪrəˈfrɪnʤəns/

Ví dụ câu với lưỡng chiết / birefringence

  1. 1

    Lưỡng chiết là đặc điểm quan trọng trong việc xác định tính chất của tinh thể.

    Birefringence helps in identifying the properties of crystals.

  2. 2

    Các nhà khoa học đo lường lưỡng chiết để phân tích cấu trúc của mẫu vật.

    Scientists measure birefringence to analyze the structure of samples.

Ghi chú dùng từ lưỡng chiết

Lưỡng chiết liên quan đến quang học, đặc biệt trong lĩnh vực quang học tinh thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'polarization' (định hướng ánh sáng), 'optical anisotropy' (đặc tính quang học không đồng nhất), và 'crystal structure' (cấu trúc tinh thể).

Video minh hoạ lưỡng chiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưỡng chiết

Câu hỏi thường gặp về "lưỡng chiết"

Lưỡng chiết tiếng Anh là gì?

Lưỡng chiết tiếng Anh là "birefringence" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng ánh sáng phân tách thành hai tia khi đi qua một vật thể trong suốt, thể hiện đặc điểm quang học của vật liệu.

"birefringence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"birefringence" nghĩa tiếng Việt là "lưỡng chiết". Lưỡng chiết liên quan đến quang học, đặc biệt trong lĩnh vực quang học tinh thể.

Phát âm "birefringence" như thế nào?

"birefringence" có phiên âm IPA /ˌbaɪrəˈfrɪnʤəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "birefringence"?

Birefringence helps in identifying the properties of crystals. — Lưỡng chiết là đặc điểm quan trọng trong việc xác định tính chất của tinh thể.