Tiếng Việt
Luồng không khí tiếng Anh là gì?
luồng không khí tiếng Anh là airflow /ˈɛrˌfloʊ/. Luồng không khí là dòng chuyển động của không khí trong một không gian hoặc qua một lỗ hổng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airflow
Ví dụ câu với luồng không khí / airflow
- 1
Luồng không khí trong phòng giúp làm mát không gian.
The airflow in the room helps to cool the space.
- 2
Chúng ta cần điều chỉnh luồng không khí để tránh bị cảm lạnh.
We need to adjust the airflow to avoid catching a cold.
Ghi chú dùng từ luồng không khí
Luồng không khí liên quan đến các thuật ngữ như 'ventilation' (thông gió), 'draft' (làn gió), và 'air circulation' (tuần hoàn không khí).
Video minh hoạ luồng không khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luồng không khí
Câu hỏi thường gặp về "luồng không khí"
Luồng không khí tiếng Anh là gì?
Luồng không khí tiếng Anh là "airflow" (danh từ), nghĩa là: Luồng không khí là dòng chuyển động của không khí trong một không gian hoặc qua một lỗ hổng.
"airflow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airflow" nghĩa tiếng Việt là "luồng không khí". Luồng không khí liên quan đến các thuật ngữ như 'ventilation' (thông gió), 'draft' (làn gió), và 'air circulation' (tuần hoàn không khí).
Phát âm "airflow" như thế nào?
"airflow" có phiên âm IPA /ˈɛrˌfloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airflow"?
The airflow in the room helps to cool the space. — Luồng không khí trong phòng giúp làm mát không gian.