Tiếng Việt
Không khí tiếng Anh là gì?
không khí tiếng Anh là air /eə/. Không khí là hỗn hợp khí bao quanh Trái Đất, cần thiết cho sự sống của con người và sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air
Ví dụ câu với không khí / air
- 1
Không khí trong lành giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn.
Fresh air makes me feel more comfortable.
- 2
Chúng ta cần giữ gìn không khí sạch để bảo vệ sức khỏe.
We need to keep the air clean to protect our health.
Ghi chú dùng từ không khí
Không khí là khí quyển của Trái Đất, gồm nitơ, oxy và các khí khác. Các từ liên quan: khí quyển (atmosphere), khí độc (toxic gases), ô nhiễm không khí (air pollution).
Video minh hoạ không khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không khí
- không khí tếtLunar New Year atmosphere
- không khí lạnhcold air
- không khí lễ hộifestive atmosphere
- không khí mát mẻcool air
- không khí học tậpstudy atmosphere
- không khí gia đìnhfamily atmosphere
- không khí náo nhiệtbustling atmosphere
- không khí giáng sinhChristmas atmosphere
- không khí trong lànhfresh air
- khígas
- khôngno
- bầu không khíair
Câu hỏi thường gặp về "không khí"
Không khí tiếng Anh là gì?
Không khí tiếng Anh là "air" (danh từ), nghĩa là: Không khí là hỗn hợp khí bao quanh Trái Đất, cần thiết cho sự sống của con người và sinh vật.
"air" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air" nghĩa tiếng Việt là "không khí". Không khí là khí quyển của Trái Đất, gồm nitơ, oxy và các khí khác.
Phát âm "air" như thế nào?
"air" có phiên âm IPA /eə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air"?
Fresh air makes me feel more comfortable. — Không khí trong lành giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn.