Tiếng Việt
Lường tiếng Anh là gì?
lường tiếng Anh là measure /ˈmɛʒər/. Đo lường, xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
measure
Ví dụ câu với lường / measure
- 1
Chúng ta cần lường trước các rủi ro có thể xảy ra.
We need to measure the potential risks beforehand.
- 2
Anh ấy đã lường được kết quả của cuộc thi.
He predicted the outcome of the competition.
Ghi chú dùng từ lường
Lường dùng để chỉ hành động đo đạc hoặc ước lượng. Các từ liên quan: đo (measure), ước lượng (estimate), đánh giá (assess).
Video minh hoạ lường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lường
- khó lườngunpredictable
- đơn vị đo lườngunit of measurement
- hệ thống đo lườngmeasurement system
- thiết bị đo lườngmeasuring instrument
- Biến dòng đo lườngMeasurement CT
- hậu quả khôn lườngUnforeseen consequences
- không lường trước đượcunforeseen
- không thể lường trước đượcunforeseeable
- tổng cục đo lường chất lượngGeneral Department of Standards and Quality
- tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượngGeneral Department of Standards, Metrology and Quality
- đomeasure
- đẩuancient measure
Câu hỏi thường gặp về "lường"
Lường tiếng Anh là gì?
Lường tiếng Anh là "measure" (động từ), nghĩa là: Đo lường, xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng.
"measure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"measure" nghĩa tiếng Việt là "lường". Lường dùng để chỉ hành động đo đạc hoặc ước lượng.
Phát âm "measure" như thế nào?
"measure" có phiên âm IPA /ˈmɛʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "measure"?
We need to measure the potential risks beforehand. — Chúng ta cần lường trước các rủi ro có thể xảy ra.