Tiếng Việt
Lượt quay tiếng Anh là gì?
lượt quay tiếng Anh là spin /spɪn/. Quá trình quay tròn hoặc quay vòng, thường dùng để mô tả hành động quay của một vật thể hoặc trong trò chơi quay số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spin
Ví dụ câu với lượt quay / spin
- 1
Anh ấy đã thực hiện một lượt quay để chọn người chiến thắng.
He took a spin to choose the winner.
- 2
Lượt quay của bánh xe đã quyết định số phận của họ.
The spin of the wheel decided their fate.
Ghi chú dùng từ lượt quay
Lượt quay thường liên quan đến hành động quay vòng hoặc quay tròn. Các từ liên quan gồm 'rotation' (quay vòng), 'revolve' (xoay quanh), 'circle' (vòng tròn).
Video minh hoạ lượt quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lượt quay
Câu hỏi thường gặp về "lượt quay"
Lượt quay tiếng Anh là gì?
Lượt quay tiếng Anh là "spin" (danh từ), nghĩa là: Quá trình quay tròn hoặc quay vòng, thường dùng để mô tả hành động quay của một vật thể hoặc trong trò chơi quay số.
"spin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spin" nghĩa tiếng Việt là "lượt quay". Lượt quay thường liên quan đến hành động quay vòng hoặc quay tròn.
Phát âm "spin" như thế nào?
"spin" có phiên âm IPA /spɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spin"?
He took a spin to choose the winner. — Anh ấy đã thực hiện một lượt quay để chọn người chiến thắng.