Tiếng Việt
Lượt nghe tiếng Anh là gì?
lượt nghe tiếng Anh là listen /ˈlɪsən/. Số lần nghe hoặc lượt nghe một bài hát, bài nói chuyện, hoặc nội dung âm thanh khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
listen
Ví dụ câu với lượt nghe / listen
- 1
Tôi đã xem lượt nghe của bài hát này trên trang web.
The song's listen count has increased significantly.
- 2
Bạn có thể kiểm tra lượt nghe của video này trong phần thống kê.
You can check the listen count of this video in the analytics section.
Ghi chú dùng từ lượt nghe
Lượt nghe đề cập đến số lần một nội dung âm thanh được phát hoặc nghe. Các từ liên quan: 'play' (phát), 'stream' (truyền phát), 'view' (lượt xem).
Video minh hoạ lượt nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lượt nghe
Câu hỏi thường gặp về "lượt nghe"
Lượt nghe tiếng Anh là gì?
Lượt nghe tiếng Anh là "listen" (danh từ), nghĩa là: Số lần nghe hoặc lượt nghe một bài hát, bài nói chuyện, hoặc nội dung âm thanh khác.
"listen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"listen" nghĩa tiếng Việt là "lượt nghe". Lượt nghe đề cập đến số lần một nội dung âm thanh được phát hoặc nghe.
Phát âm "listen" như thế nào?
"listen" có phiên âm IPA /ˈlɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "listen"?
The song's listen count has increased significantly. — Tôi đã xem lượt nghe của bài hát này trên trang web.