The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu chiểu tiếng Anh là gì?

lưu chiểu tiếng Anh là Legal deposit /ˈliːɡəl dɪˈpɒzɪt/. Kho lưu trữ các bản sao của sách, tài liệu pháp lý được gửi đến để bảo tồn và kiểm soát bản quyền.

Hình minh hoạ "lưu chiểu" tiếng Anh là "Legal deposit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Legal deposit

Danh từ
/ˈliːɡəl dɪˈpɒzɪt/

Ví dụ câu với lưu chiểu / Legal deposit

  1. 1

    Legal deposit giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tác giả.

    Legal deposit helps protect the intellectual property rights of authors.

  2. 2

    Các thư viện thường yêu cầu gửi bản sao của sách qua lưu chiểu.

    Libraries often require a copy of the book for legal deposit.

Ghi chú dùng từ lưu chiểu

Lưu chiểu là quy định gửi bản sao tài liệu đến cơ quan quản lý. Các thuật ngữ liên quan: copyright (bản quyền), archive (lưu trữ), intellectual property (sở hữu trí tuệ).

Video minh hoạ lưu chiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu chiểu

Câu hỏi thường gặp về "lưu chiểu"

Lưu chiểu tiếng Anh là gì?

Lưu chiểu tiếng Anh là "Legal deposit" (danh từ), nghĩa là: Kho lưu trữ các bản sao của sách, tài liệu pháp lý được gửi đến để bảo tồn và kiểm soát bản quyền.

"Legal deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Legal deposit" nghĩa tiếng Việt là "lưu chiểu". Lưu chiểu là quy định gửi bản sao tài liệu đến cơ quan quản lý.

Phát âm "Legal deposit" như thế nào?

"Legal deposit" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl dɪˈpɒzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Legal deposit"?

Legal deposit helps protect the intellectual property rights of authors. — Legal deposit giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tác giả.