The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu cữu tiếng Anh là gì?

lưu cữu tiếng Anh là Prolonged /prəˈlɒŋd/. Kéo dài, xảy ra trong thời gian dài hoặc không ngừng nghỉ.

Hình minh hoạ "lưu cữu" tiếng Anh là "Prolonged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prolonged

Tính từ
/prəˈlɒŋd/

Ví dụ câu với lưu cữu / Prolonged

  1. 1

    Thời gian lưu cữu của cuộc chiến tranh kéo dài nhiều thập kỷ.

    The prolonged war lasted for decades.

  2. 2

    Chờ đợi một cách lưu cữu có thể gây mệt mỏi.

    Waiting in a prolonged manner can be exhausting.

Ghi chú dùng từ lưu cữu

Lưu cữu mô tả điều gì đó kéo dài hoặc kéo dài quá mức bình thường. Các từ liên quan: kéo dài (extend), dai dẳng (persistent), dài hạn (long-term).

Video minh hoạ lưu cữu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu cữu

Câu hỏi thường gặp về "lưu cữu"

Lưu cữu tiếng Anh là gì?

Lưu cữu tiếng Anh là "Prolonged" (tính từ), nghĩa là: Kéo dài, xảy ra trong thời gian dài hoặc không ngừng nghỉ.

"Prolonged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prolonged" nghĩa tiếng Việt là "lưu cữu". Lưu cữu mô tả điều gì đó kéo dài hoặc kéo dài quá mức bình thường.

Phát âm "Prolonged" như thế nào?

"Prolonged" có phiên âm IPA /prəˈlɒŋd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prolonged"?

The prolonged war lasted for decades. — Thời gian lưu cữu của cuộc chiến tranh kéo dài nhiều thập kỷ.