Tiếng Việt
Nộp lưu chiểu tiếng Anh là gì?
nộp lưu chiểu tiếng Anh là make a legal deposit /meɪk ə ˈliɡəl dəˈpɑzɪt/. Gửi bản sao tài liệu hoặc tác phẩm để lưu trữ chính thức theo quy định pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make a legal deposit
Ví dụ câu với nộp lưu chiểu / make a legal deposit
- 1
Anh ấy đã nộp lưu chiểu cuốn sách mới xuất bản của mình.
He made a legal deposit of his newly published book.
- 2
Công ty cần nộp lưu chiểu các tài liệu pháp lý cho cơ quan chức năng.
The company needs to make a legal deposit of legal documents to the authorities.
Ghi chú dùng từ nộp lưu chiểu
Nộp lưu chiểu là hành động gửi bản sao tài liệu để lưu trữ chính thức theo quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan: 'legal deposit' (lưu trữ pháp lý), 'copyright' (bản quyền), 'archiving' (lưu trữ).
Video minh hoạ nộp lưu chiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp lưu chiểu
Câu hỏi thường gặp về "nộp lưu chiểu"
Nộp lưu chiểu tiếng Anh là gì?
Nộp lưu chiểu tiếng Anh là "make a legal deposit" (động từ), nghĩa là: Gửi bản sao tài liệu hoặc tác phẩm để lưu trữ chính thức theo quy định pháp luật.
"make a legal deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make a legal deposit" nghĩa tiếng Việt là "nộp lưu chiểu". Nộp lưu chiểu là hành động gửi bản sao tài liệu để lưu trữ chính thức theo quy định pháp luật.
Phát âm "make a legal deposit" như thế nào?
"make a legal deposit" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈliɡəl dəˈpɑzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make a legal deposit"?
He made a legal deposit of his newly published book. — Anh ấy đã nộp lưu chiểu cuốn sách mới xuất bản của mình.