The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu danh tiếng Anh là gì?

lưu danh tiếng Anh là Immortalized /ɪˈmɔːtəlaɪzd/. được ghi nhận mãi mãi trong lịch sử hoặc ký ức.

Hình minh hoạ "lưu danh" tiếng Anh là "Immortalized"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Immortalized

Tính từ
/ɪˈmɔːtəlaɪzd/

Ví dụ câu với lưu danh / Immortalized

  1. 1

    Họ đã được lưu danh trong lịch sử như những anh hùng.

    They were immortalized in history as heroes.

  2. 2

    Bác sĩ đã được lưu danh vì những đóng góp của ông cho y học.

    The doctor was immortalized for his contributions to medicine.

Ghi chú dùng từ lưu danh

Lưu danh nghĩa là được ghi nhớ mãi mãi trong ký ức hoặc lịch sử. Các từ liên quan: 'memorial' (đài tưởng niệm), 'legacy' (di sản), 'fame' (danh tiếng).

Video minh hoạ lưu danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu danh

Câu hỏi thường gặp về "lưu danh"

Lưu danh tiếng Anh là gì?

Lưu danh tiếng Anh là "Immortalized" (tính từ), nghĩa là: được ghi nhận mãi mãi trong lịch sử hoặc ký ức.

"Immortalized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Immortalized" nghĩa tiếng Việt là "lưu danh". Lưu danh nghĩa là được ghi nhớ mãi mãi trong ký ức hoặc lịch sử.

Phát âm "Immortalized" như thế nào?

"Immortalized" có phiên âm IPA /ɪˈmɔːtəlaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Immortalized"?

They were immortalized in history as heroes. — Họ đã được lưu danh trong lịch sử như những anh hùng.