The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu giữ tiếng Anh là gì?

lưu giữ tiếng Anh là preserve /prɪˈzɜːv/. Giữ gìn, bảo tồn hoặc duy trì cái gì đó không bị mất đi hoặc hư hỏng.

Hình minh hoạ "lưu giữ" tiếng Anh là "preserve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

preserve

Động từ
/prɪˈzɜːv/

Ví dụ câu với lưu giữ / preserve

  1. 1

    Chúng tôi cố gắng lưu giữ truyền thống của dân tộc.

    We try to preserve our cultural traditions.

  2. 2

    Việc bảo quản tài liệu rất quan trọng để lưu giữ lịch sử.

    Preserving documents is important to retain history.

Ghi chú dùng từ lưu giữ

Lưu giữ có nghĩa là giữ gìn hoặc bảo tồn. Các từ liên quan gồm có bảo tồn (conservation), duy trì (maintain), và giữ gìn (keep).

Video minh hoạ lưu giữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu giữ

Câu hỏi thường gặp về "lưu giữ"

Lưu giữ tiếng Anh là gì?

Lưu giữ tiếng Anh là "preserve" (động từ), nghĩa là: Giữ gìn, bảo tồn hoặc duy trì cái gì đó không bị mất đi hoặc hư hỏng.

"preserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"preserve" nghĩa tiếng Việt là "lưu giữ". Lưu giữ có nghĩa là giữ gìn hoặc bảo tồn.

Phát âm "preserve" như thế nào?

"preserve" có phiên âm IPA /prɪˈzɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "preserve"?

We try to preserve our cultural traditions. — Chúng tôi cố gắng lưu giữ truyền thống của dân tộc.