Tiếng Việt
Được lưu giữ tốt tiếng Anh là gì?
được lưu giữ tốt tiếng Anh là to be well-preserved /tuː biː ˈwel prɪˈzɜːvd/. được giữ gìn cẩn thận, còn nguyên vẹn hoặc trong tình trạng tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be well-preserved
Ví dụ câu với được lưu giữ tốt / to be well-preserved
- 1
Cổ vật này được lưu giữ tốt qua nhiều thế kỷ.
This artifact has been well-preserved over centuries.
- 2
Tài liệu này còn trong tình trạng tốt nhờ được bảo quản cẩn thận.
This document is in good condition because it has been carefully preserved.
Ghi chú dùng từ được lưu giữ tốt
Từ này mô tả vật thể còn nguyên vẹn, không bị hư hại. Các từ liên quan: preserve (bảo tồn), conserve (bảo quản), maintain (duy trì).
Video minh hoạ được lưu giữ tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được lưu giữ tốt
Câu hỏi thường gặp về "được lưu giữ tốt"
Được lưu giữ tốt tiếng Anh là gì?
Được lưu giữ tốt tiếng Anh là "to be well-preserved" (tính từ), nghĩa là: được giữ gìn cẩn thận, còn nguyên vẹn hoặc trong tình trạng tốt.
"to be well-preserved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be well-preserved" nghĩa tiếng Việt là "được lưu giữ tốt". Từ này mô tả vật thể còn nguyên vẹn, không bị hư hại.
Phát âm "to be well-preserved" như thế nào?
"to be well-preserved" có phiên âm IPA /tuː biː ˈwel prɪˈzɜːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be well-preserved"?
This artifact has been well-preserved over centuries. — Cổ vật này được lưu giữ tốt qua nhiều thế kỷ.