The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu giữ kỉ niệm tiếng Anh là gì?

lưu giữ kỉ niệm tiếng Anh là preserve the memory /prəˈzɜrv ðə ˈmɛməri/. Giữ gìn và bảo tồn những ký ức hoặc kỷ niệm quan trọng.

Hình minh hoạ "lưu giữ kỉ niệm" tiếng Anh là "preserve the memory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

preserve the memory

Động từ
/prəˈzɜrv ðə ˈmɛməri/

Ví dụ câu với lưu giữ kỉ niệm / preserve the memory

  1. 1

    Chúng tôi đã cố gắng lưu giữ những kỷ niệm đẹp trong chuyến đi.

    We tried to preserve the beautiful memories from the trip.

  2. 2

    Bức tranh này giúp lưu giữ ký ức về thời thơ ấu của tôi.

    This painting helps preserve the memory of my childhood.

Ghi chú dùng từ lưu giữ kỉ niệm

Lưu giữ kỉ niệm là hành động giữ gìn những ký ức quan trọng để không bị phai mờ theo thời gian. Các từ liên quan: ghi nhớ (remember), bảo tồn (conserve), ký ức (memory).

Video minh hoạ lưu giữ kỉ niệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu giữ kỉ niệm

Câu hỏi thường gặp về "lưu giữ kỉ niệm"

Lưu giữ kỉ niệm tiếng Anh là gì?

Lưu giữ kỉ niệm tiếng Anh là "preserve the memory" (động từ), nghĩa là: Giữ gìn và bảo tồn những ký ức hoặc kỷ niệm quan trọng.

"preserve the memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"preserve the memory" nghĩa tiếng Việt là "lưu giữ kỉ niệm". Lưu giữ kỉ niệm là hành động giữ gìn những ký ức quan trọng để không bị phai mờ theo thời gian.

Phát âm "preserve the memory" như thế nào?

"preserve the memory" có phiên âm IPA /prəˈzɜrv ðə ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "preserve the memory"?

We tried to preserve the beautiful memories from the trip. — Chúng tôi đã cố gắng lưu giữ những kỷ niệm đẹp trong chuyến đi.