Tiếng Việt
Lưu kho tiếng Anh là gì?
lưu kho tiếng Anh là inventory /ˌɪnvənˈtɔri/. quản lý hoặc ghi chép hàng hóa trong kho

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inventory
Ví dụ câu với lưu kho / inventory
- 1
Công ty cần kiểm tra lại số lượng hàng tồn kho trước khi đặt hàng mới.
The company needs to check the inventory levels before placing a new order.
- 2
Lưu kho là bước quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng.
Inventory management is a crucial step in supply chain management.
Ghi chú dùng từ lưu kho
Lưu kho liên quan đến việc quản lý hàng tồn kho, như kiểm kê và theo dõi. Các từ liên quan: 'stock' (hàng tồn kho), 'warehouse' (kho hàng), 'supply chain' (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ lưu kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu kho
Câu hỏi thường gặp về "lưu kho"
Lưu kho tiếng Anh là gì?
Lưu kho tiếng Anh là "inventory" (động từ, danh từ), nghĩa là: quản lý hoặc ghi chép hàng hóa trong kho
"inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inventory" nghĩa tiếng Việt là "lưu kho". Lưu kho liên quan đến việc quản lý hàng tồn kho, như kiểm kê và theo dõi.
Phát âm "inventory" như thế nào?
"inventory" có phiên âm IPA /ˌɪnvənˈtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inventory"?
The company needs to check the inventory levels before placing a new order. — Công ty cần kiểm tra lại số lượng hàng tồn kho trước khi đặt hàng mới.