Tiếng Việt
Kiểm kê tiếng Anh là gì?
kiểm kê tiếng Anh là inventory /ˌɪnvənˈtɔri/. Kiểm kê là quá trình xác nhận và ghi chép số lượng hàng hóa hoặc tài sản hiện có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inventory
Ví dụ câu với kiểm kê / inventory
- 1
Chúng tôi sẽ kiểm kê kho hàng vào cuối tuần.
We will inventory the stock at the end of the week.
- 2
Việc kiểm kê giúp công ty biết chính xác tài sản của mình.
Inventory helps the company know exactly its assets.
Ghi chú dùng từ kiểm kê
Kiểm kê liên quan đến việc đếm và ghi chép hàng hóa hoặc tài sản. Các từ liên quan gồm có 'audit' (kiểm toán), 'stock' (hàng tồn kho), 'asset' (tài sản).
Video minh hoạ kiểm kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm kê
- kiểm kê khowarehouse inventory
- kiểm kê định kỳperiodic inventory
- kiểm kê tài sảnverification of assets
- kiểm kê cuối nămYear-end inventory
- kiểm kê hàng hóaInventory check
- kiểm kê hàng tồn khoStock inventory
- kêto prop up
- kiểminspect
- sự kiểm kêinventory
- Bảng kiểm kêInventory sheet
- biên bản kiểm kêinventory report
- chứng kiến kiểm kêstock count observation
Câu hỏi thường gặp về "kiểm kê"
Kiểm kê tiếng Anh là gì?
Kiểm kê tiếng Anh là "inventory" (động từ, danh từ), nghĩa là: Kiểm kê là quá trình xác nhận và ghi chép số lượng hàng hóa hoặc tài sản hiện có.
"inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inventory" nghĩa tiếng Việt là "kiểm kê". Kiểm kê liên quan đến việc đếm và ghi chép hàng hóa hoặc tài sản.
Phát âm "inventory" như thế nào?
"inventory" có phiên âm IPA /ˌɪnvənˈtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inventory"?
We will inventory the stock at the end of the week. — Chúng tôi sẽ kiểm kê kho hàng vào cuối tuần.