The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp giải tiếng Anh là gì?

áp giải tiếng Anh là escort under custody /ˈɛskɔːt ˈʌndə ˈkʌstədi/. Dẫn giải hoặc hộ tống ai đó dưới sự giám sát của lực lượng chức năng.

Hình minh hoạ "áp giải" tiếng Anh là "escort under custody"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

escort under custody

Động từ
/ˈɛskɔːt ˈʌndə ˈkʌstədi/

Ví dụ câu với áp giải / escort under custody

  1. 1

    Cảnh sát đã áp giải nghi phạm về đồn cảnh sát.

    The police escorted the suspect to the police station.

  2. 2

    Họ được áp giải an toàn khỏi hiện trường.

    They were safely escorted out of the scene.

Ghi chú dùng từ áp giải

Áp giải là hành động dẫn ai đó đi cùng dưới sự giám sát, thường bởi lực lượng thực thi pháp luật. Các từ liên quan: 'escort' (hộ tống), 'detain' (giam giữ), 'custody' (quản thúc).

Video minh hoạ áp giải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áp giải

Câu hỏi thường gặp về "áp giải"

Áp giải tiếng Anh là gì?

Áp giải tiếng Anh là "escort under custody" (động từ), nghĩa là: Dẫn giải hoặc hộ tống ai đó dưới sự giám sát của lực lượng chức năng.

"escort under custody" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"escort under custody" nghĩa tiếng Việt là "áp giải". Áp giải là hành động dẫn ai đó đi cùng dưới sự giám sát, thường bởi lực lượng thực thi pháp luật.

Phát âm "escort under custody" như thế nào?

"escort under custody" có phiên âm IPA /ˈɛskɔːt ˈʌndə ˈkʌstədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "escort under custody"?

The police escorted the suspect to the police station. — Cảnh sát đã áp giải nghi phạm về đồn cảnh sát.