The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung tâm lưu ký chứng khoán tiếng Anh là gì?

trung tâm lưu ký chứng khoán tiếng Anh là Securities depository center /sɪˈkjʊərɪtiz dɪˈpɒzɪtəri ˈsɛntər/. Trung tâm lưu ký chứng khoán là tổ chức quản lý và lưu giữ chứng khoán của các nhà đầu tư, đảm bảo an toàn và thuận tiện cho việc giao dịch.

Hình minh hoạ "trung tâm lưu ký chứng khoán" tiếng Anh là "Securities depository center"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Securities depository center

Danh từ
/sɪˈkjʊərɪtiz dɪˈpɒzɪtəri ˈsɛntər/

Ví dụ câu với trung tâm lưu ký chứng khoán / Securities depository center

  1. 1

    Trung tâm lưu ký chứng khoán giúp các nhà đầu tư an tâm về an toàn của chứng khoán.

    The securities depository center ensures the safety of investors' securities.

  2. 2

    Giao dịch chứng khoán trở nên dễ dàng hơn nhờ trung tâm lưu ký chứng khoán.

    Stock transactions become easier thanks to the securities depository center.

Ghi chú dùng từ trung tâm lưu ký chứng khoán

Trung tâm lưu ký chứng khoán là nơi quản lý chứng khoán, liên quan đến các thuật ngữ như 'chứng khoán' (securities), 'giao dịch' (transaction), 'bảo hiểm' (insurance).

Video minh hoạ trung tâm lưu ký chứng khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung tâm lưu ký chứng khoán

Câu hỏi thường gặp về "trung tâm lưu ký chứng khoán"

Trung tâm lưu ký chứng khoán tiếng Anh là gì?

Trung tâm lưu ký chứng khoán tiếng Anh là "Securities depository center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm lưu ký chứng khoán là tổ chức quản lý và lưu giữ chứng khoán của các nhà đầu tư, đảm bảo an toàn và thuận tiện cho việc giao dịch.

"Securities depository center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Securities depository center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm lưu ký chứng khoán". Trung tâm lưu ký chứng khoán là nơi quản lý chứng khoán, liên quan đến các thuật ngữ như 'chứng khoán' (securities), 'giao dịch' (transaction), 'bảo hiểm' (insurance).

Phát âm "Securities depository center" như thế nào?

"Securities depository center" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊərɪtiz dɪˈpɒzɪtəri ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Securities depository center"?

The securities depository center ensures the safety of investors' securities. — Trung tâm lưu ký chứng khoán giúp các nhà đầu tư an tâm về an toàn của chứng khoán.