Tiếng Việt
Lưu lại tiếng Anh là gì?
lưu lại tiếng Anh là stay /steɪ/. Ở lại một nơi trong một khoảng thời gian nhất định hoặc mãi mãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stay
Ví dụ câu với lưu lại / stay
- 1
Tôi sẽ ở lại đây qua đêm.
I will stay here overnight.
- 2
Anh ấy muốn lưu lại ký ức đẹp về chuyến đi này.
He wants to keep the beautiful memories of this trip.
Ghi chú dùng từ lưu lại
Lưu lại có nghĩa là ở lại hoặc giữ gìn. Các từ liên quan gồm có: remain (ở lại), reside (cư trú), persist (kiên trì).
Video minh hoạ lưu lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu lại
Câu hỏi thường gặp về "lưu lại"
Lưu lại tiếng Anh là gì?
Lưu lại tiếng Anh là "stay" (động từ), nghĩa là: Ở lại một nơi trong một khoảng thời gian nhất định hoặc mãi mãi.
"stay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stay" nghĩa tiếng Việt là "lưu lại". Lưu lại có nghĩa là ở lại hoặc giữ gìn.
Phát âm "stay" như thế nào?
"stay" có phiên âm IPA /steɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stay"?
I will stay here overnight. — Tôi sẽ ở lại đây qua đêm.