Tiếng Việt
Bám sát tiếng Anh là gì?
Bám sát tiếng Anh là Stay close /steɪ kləʊs/. Theo sát, không rời xa, giữ gần bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stay close
Ví dụ câu với Bám sát / Stay close
- 1
Họ luôn bám sát nhau khi đi qua khu đông đúc.
They always stay close when walking through the crowded area.
- 2
Hãy bám sát hướng dẫn để không bị lạc.
Stay close to the instructions so you don't get lost.
Ghi chú dùng từ Bám sát
Bám sát có nghĩa là giữ gần hoặc theo dõi chặt chẽ. Các từ liên quan gồm 'keep close' (giữ gần), 'follow closely' (theo sát), và 'adhere' (tuân thủ).
Video minh hoạ Bám sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bám sát
Câu hỏi thường gặp về "Bám sát"
Bám sát tiếng Anh là gì?
Bám sát tiếng Anh là "Stay close" (động từ), nghĩa là: Theo sát, không rời xa, giữ gần bên.
"Stay close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stay close" nghĩa tiếng Việt là "Bám sát". Bám sát có nghĩa là giữ gần hoặc theo dõi chặt chẽ.
Phát âm "Stay close" như thế nào?
"Stay close" có phiên âm IPA /steɪ kləʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stay close"?
They always stay close when walking through the crowded area. — Họ luôn bám sát nhau khi đi qua khu đông đúc.