The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu lãng tiếng Anh là gì?

lưu lãng tiếng Anh là wander /ˈwɒndər/. Đi rong chơi hoặc đi lang thang không có mục đích rõ ràng.

Hình minh hoạ "lưu lãng" tiếng Anh là "wander"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wander

Động từ
/ˈwɒndər/

Ví dụ câu với lưu lãng / wander

  1. 1

    Tôi thích đi dạo quanh thành phố để thư giãn.

    I like to wander around the city to relax.

  2. 2

    Chúng tôi đã lạc vào rừng khi đang đi dạo.

    We wandered into the forest while taking a walk.

Ghi chú dùng từ lưu lãng

Lưu lãng là hành động đi không mục đích rõ ràng, thường để thư giãn hoặc khám phá. Các từ liên quan: stroll (đi dạo), roam (đi lang thang), meander (đi quanh quẩn).

Video minh hoạ lưu lãng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu lãng

Câu hỏi thường gặp về "lưu lãng"

Lưu lãng tiếng Anh là gì?

Lưu lãng tiếng Anh là "wander" (động từ), nghĩa là: Đi rong chơi hoặc đi lang thang không có mục đích rõ ràng.

"wander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wander" nghĩa tiếng Việt là "lưu lãng". Lưu lãng là hành động đi không mục đích rõ ràng, thường để thư giãn hoặc khám phá.

Phát âm "wander" như thế nào?

"wander" có phiên âm IPA /ˈwɒndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wander"?

I like to wander around the city to relax. — Tôi thích đi dạo quanh thành phố để thư giãn.