Tiếng Việt
Lưu lượng nước tiếng Anh là gì?
lưu lượng nước tiếng Anh là water flow /ˈwɔtər floʊ/. Lượng nước chảy qua một điểm hoặc một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water flow
Ví dụ câu với lưu lượng nước / water flow
- 1
The water flow in the river increases during the rainy season.
Lưu lượng nước trong sông tăng lên trong mùa mưa.
- 2
Engine performance depends on the water flow in the cooling system.
Hiệu suất động cơ phụ thuộc vào lưu lượng nước trong hệ thống làm mát.
Ghi chú dùng từ lưu lượng nước
Lưu lượng nước đề cập đến lượng nước chảy qua một điểm hoặc khu vực trong một thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'flow rate' (tốc độ dòng chảy), 'stream' (dòng sông), 'hydrology' (nghiên cứu về nước và dòng chảy).
Video minh hoạ lưu lượng nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu lượng nước
Câu hỏi thường gặp về "lưu lượng nước"
Lưu lượng nước tiếng Anh là gì?
Lưu lượng nước tiếng Anh là "water flow" (danh từ), nghĩa là: Lượng nước chảy qua một điểm hoặc một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.
"water flow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water flow" nghĩa tiếng Việt là "lưu lượng nước". Lưu lượng nước đề cập đến lượng nước chảy qua một điểm hoặc khu vực trong một thời gian.
Phát âm "water flow" như thế nào?
"water flow" có phiên âm IPA /ˈwɔtər floʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water flow"?
Lưu lượng nước trong sông tăng lên trong mùa mưa. — The water flow in the river increases during the rainy season.