Tiếng Việt
Lưu lượng tiếng Anh là gì?
lưu lượng tiếng Anh là Flow rate /floʊ reɪt/. Tốc độ hoặc lượng chất lỏng hoặc khí di chuyển qua một điểm trong một đơn vị thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flow rate
Ví dụ câu với lưu lượng / Flow rate
- 1
Lưu lượng nước qua ống dẫn là 50 lít mỗi phút.
The flow rate of water through the pipe is 50 liters per minute.
- 2
Lưu lượng khí trong ống giảm khi nhiệt độ tăng.
The flow rate of air decreases as the temperature rises.
Ghi chú dùng từ lưu lượng
Lưu lượng đề cập đến tốc độ di chuyển của chất lỏng hoặc khí, liên quan đến các thuật ngữ như tốc độ dòng chảy (flow velocity), áp suất (pressure), và lưu lượng dòng chảy (flow volume).
Video minh hoạ lưu lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu lượng
Câu hỏi thường gặp về "lưu lượng"
Lưu lượng tiếng Anh là gì?
Lưu lượng tiếng Anh là "Flow rate" (danh từ), nghĩa là: Tốc độ hoặc lượng chất lỏng hoặc khí di chuyển qua một điểm trong một đơn vị thời gian.
"Flow rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flow rate" nghĩa tiếng Việt là "lưu lượng". Lưu lượng đề cập đến tốc độ di chuyển của chất lỏng hoặc khí, liên quan đến các thuật ngữ như tốc độ dòng chảy (flow velocity), áp suất (pressure), và lưu lượng dòng chảy (flow volume).
Phát âm "Flow rate" như thế nào?
"Flow rate" có phiên âm IPA /floʊ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flow rate"?
The flow rate of water through the pipe is 50 liters per minute. — Lưu lượng nước qua ống dẫn là 50 lít mỗi phút.