Tiếng Việt
Chảy ra tiếng Anh là gì?
chảy ra tiếng Anh là flow out /floʊ aʊt/. Chảy ra là hành động nước hoặc chất lỏng di chuyển ra khỏi một nơi hoặc bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flow out
Ví dụ câu với chảy ra / flow out
- 1
Nước chảy ra từ ống dẫn.
Water flows out from the pipe.
- 2
Mật ong chảy ra khỏi lọ.
Honey flows out of the jar.
Ghi chú dùng từ chảy ra
Chảy ra mô tả hành động chất lỏng di chuyển ra ngoài. Các từ liên quan: 'flow' (chảy), 'drip' ( nhỏ giọt), 'spill' (đổ tràn).
Video minh hoạ chảy ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chảy ra
Câu hỏi thường gặp về "chảy ra"
Chảy ra tiếng Anh là gì?
Chảy ra tiếng Anh là "flow out" (động từ), nghĩa là: Chảy ra là hành động nước hoặc chất lỏng di chuyển ra khỏi một nơi hoặc bề mặt.
"flow out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flow out" nghĩa tiếng Việt là "chảy ra". Chảy ra mô tả hành động chất lỏng di chuyển ra ngoài.
Phát âm "flow out" như thế nào?
"flow out" có phiên âm IPA /floʊ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flow out"?
Water flows out from the pipe. — Nước chảy ra từ ống dẫn.