Tiếng Việt
Lưu luyến tiếng Anh là gì?
lưu luyến tiếng Anh là attached /əˈtæʧt/. Cảm giác không muốn rời xa hoặc chia tay vì yêu mến hoặc gắn bó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attached
Ví dụ câu với lưu luyến / attached
- 1
Cô ấy cảm thấy lưu luyến khi phải rời xa quê hương.
She felt attached to her hometown and didn't want to leave.
- 2
Anh ấy rất lưu luyến khi chia tay bạn bè sau kỳ nghỉ.
He was very attached to his friends after the holiday.
Ghi chú dùng từ lưu luyến
Lưu luyến thể hiện cảm xúc gắn bó, yêu mến. Các từ liên quan: gắn bó (bonded), yêu thương (loving), thân thiết (close).
Video minh hoạ lưu luyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu luyến
Câu hỏi thường gặp về "lưu luyến"
Lưu luyến tiếng Anh là gì?
Lưu luyến tiếng Anh là "attached" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác không muốn rời xa hoặc chia tay vì yêu mến hoặc gắn bó.
"attached" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attached" nghĩa tiếng Việt là "lưu luyến". Lưu luyến thể hiện cảm xúc gắn bó, yêu mến.
Phát âm "attached" như thế nào?
"attached" có phiên âm IPA /əˈtæʧt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attached"?
She felt attached to her hometown and didn't want to leave. — Cô ấy cảm thấy lưu luyến khi phải rời xa quê hương.