Tiếng Việt
Lũy thoái tiếng Anh là gì?
lũy thoái tiếng Anh là Regression /rɪˈɡreʃən/. Quá trình giảm dần hoặc trở lại trạng thái ban đầu sau khi đạt đỉnh hoặc cao trào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regression
Ví dụ câu với lũy thoái / Regression
- 1
Trong phân tích dữ liệu, lũy thoái thể hiện sự giảm sút của biến phụ thuộc theo thời gian.
The regression of the company's stock prices was evident after the market downturn.
- 2
Lũy thoái trong quá trình học tập có thể do thiếu động lực hoặc phương pháp không phù hợp.
Regression in learning can occur due to lack of motivation or ineffective methods.
Ghi chú dùng từ lũy thoái
Lũy thoái là thuật ngữ trong thống kê và phân tích dữ liệu, chỉ sự giảm dần của một biến theo thời gian hoặc theo các yếu tố khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trend' (xu hướng), 'correlation' (mối tương quan), và 'prediction' (dự đoán).
Video minh hoạ lũy thoái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lũy thoái
Câu hỏi thường gặp về "lũy thoái"
Lũy thoái tiếng Anh là gì?
Lũy thoái tiếng Anh là "Regression" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giảm dần hoặc trở lại trạng thái ban đầu sau khi đạt đỉnh hoặc cao trào.
"Regression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regression" nghĩa tiếng Việt là "lũy thoái". Lũy thoái là thuật ngữ trong thống kê và phân tích dữ liệu, chỉ sự giảm dần của một biến theo thời gian hoặc theo các yếu tố khác.
Phát âm "Regression" như thế nào?
"Regression" có phiên âm IPA /rɪˈɡreʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regression"?
The regression of the company's stock prices was evident after the market downturn. — Trong phân tích dữ liệu, lũy thoái thể hiện sự giảm sút của biến phụ thuộc theo thời gian.