Tiếng Việt
Lũy thừa tiếng Anh là gì?
lũy thừa tiếng Anh là exponentiation /exponentiation/. Phép toán nâng một số lên lũy thừa, ví dụ 2^3 = 8.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exponentiation
Ví dụ câu với lũy thừa / exponentiation
- 1
Trong toán học, lũy thừa của 2 với số mũ 3 là 8.
In mathematics, the exponentiation of 2 with power 3 is 8.
- 2
Lũy thừa giúp tính nhanh các số lớn, như 10^4 = 10000.
Exponentiation helps quickly calculate large numbers, like 10^4 = 10000.
Ghi chú dùng từ lũy thừa
Lũy thừa là phép tính nâng số lên lũy thừa. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'power' (lũy thừa), 'base' (cơ số), 'exponent' (số mũ).
Video minh hoạ lũy thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lũy thừa
Câu hỏi thường gặp về "lũy thừa"
Lũy thừa tiếng Anh là gì?
Lũy thừa tiếng Anh là "exponentiation" (danh từ), nghĩa là: Phép toán nâng một số lên lũy thừa, ví dụ 2^3 = 8.
"exponentiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exponentiation" nghĩa tiếng Việt là "lũy thừa". Lũy thừa là phép tính nâng số lên lũy thừa.
Phát âm "exponentiation" như thế nào?
"exponentiation" có phiên âm IPA /exponentiation/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exponentiation"?
In mathematics, the exponentiation of 2 with power 3 is 8. — Trong toán học, lũy thừa của 2 với số mũ 3 là 8.