The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lũy tiến tiếng Anh là gì?

lũy tiến tiếng Anh là progressive /prəˈgrɛsɪv/. Tiến bộ theo từng bước, không ngừng mở rộng hoặc phát triển.

Hình minh hoạ "lũy tiến" tiếng Anh là "progressive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

progressive

Tính từ
/prəˈgrɛsɪv/

Ví dụ câu với lũy tiến / progressive

  1. 1

    Chính sách lũy tiến giúp giảm bất bình đẳng xã hội.

    The progressive policy helps reduce social inequality.

  2. 2

    Phong trào này có xu hướng lũy tiến trong việc đạt được quyền lợi của người lao động.

    This movement tends to be progressive in achieving workers' rights.

Ghi chú dùng từ lũy tiến

Lũy tiến mô tả sự phát triển theo từng giai đoạn, liên quan đến sự tiến bộ liên tục. Các từ liên quan: 'evolution' (tiến hóa), 'advancement' (tiến bộ), 'gradual' (từ từ, dần dần).

Video minh hoạ lũy tiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lũy tiến

Câu hỏi thường gặp về "lũy tiến"

Lũy tiến tiếng Anh là gì?

Lũy tiến tiếng Anh là "progressive" (tính từ), nghĩa là: Tiến bộ theo từng bước, không ngừng mở rộng hoặc phát triển.

"progressive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"progressive" nghĩa tiếng Việt là "lũy tiến". Lũy tiến mô tả sự phát triển theo từng giai đoạn, liên quan đến sự tiến bộ liên tục.

Phát âm "progressive" như thế nào?

"progressive" có phiên âm IPA /prəˈgrɛsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "progressive"?

The progressive policy helps reduce social inequality. — Chính sách lũy tiến giúp giảm bất bình đẳng xã hội.