The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lý do chính đáng tiếng Anh là gì?

lý do chính đáng tiếng Anh là good reason /gʊd ˈrizən/. Lý do hợp lý hoặc chính đáng để làm gì đó.

Hình minh hoạ "lý do chính đáng" tiếng Anh là "good reason"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

good reason

Danh từ
/gʊd ˈrizən/

Ví dụ câu với lý do chính đáng / good reason

  1. 1

    Anh ấy có lý do chính đáng để vắng mặt hôm nay.

    He has a good reason to be absent today.

  2. 2

    Bạn cần có lý do chính đáng để xin nghỉ phép.

    You need a good reason to request leave.

Ghi chú dùng từ lý do chính đáng

Lý do chính đáng đề cập đến lý do hợp lý để thực hiện hoặc biện hộ cho một hành động. Các từ liên quan gồm: justification (sự biện hộ), explanation (giải thích), excuse (lý do biện hộ).

Video minh hoạ lý do chính đáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lý do chính đáng

Câu hỏi thường gặp về "lý do chính đáng"

Lý do chính đáng tiếng Anh là gì?

Lý do chính đáng tiếng Anh là "good reason" (danh từ), nghĩa là: Lý do hợp lý hoặc chính đáng để làm gì đó.

"good reason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"good reason" nghĩa tiếng Việt là "lý do chính đáng". Lý do chính đáng đề cập đến lý do hợp lý để thực hiện hoặc biện hộ cho một hành động.

Phát âm "good reason" như thế nào?

"good reason" có phiên âm IPA /gʊd ˈrizən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "good reason"?

He has a good reason to be absent today. — Anh ấy có lý do chính đáng để vắng mặt hôm nay.