Tiếng Việt
Lý do xác đáng tiếng Anh là gì?
lý do xác đáng tiếng Anh là Valid reason /ˈvælɪd ˈriːzn/. Lý do hợp lệ hoặc thỏa đáng để biện minh cho hành động hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Valid reason
Ví dụ câu với lý do xác đáng / Valid reason
- 1
Anh ấy có lý do xác đáng để từ chối lời mời đó.
He has a valid reason to decline the invitation.
- 2
Chúng tôi cần lý do xác đáng để chấp nhận yêu cầu này.
We need a valid reason to accept this request.
Ghi chú dùng từ lý do xác đáng
Lý do xác đáng là lý do hợp lệ hoặc thỏa đáng. Các từ liên quan: 'justification' (sự biện hộ), 'reason' (lý do), 'excuse' (lý do bào chữa).
Video minh hoạ lý do xác đáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lý do xác đáng
Câu hỏi thường gặp về "lý do xác đáng"
Lý do xác đáng tiếng Anh là gì?
Lý do xác đáng tiếng Anh là "Valid reason" (danh từ), nghĩa là: Lý do hợp lệ hoặc thỏa đáng để biện minh cho hành động hoặc quyết định.
"Valid reason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Valid reason" nghĩa tiếng Việt là "lý do xác đáng". Lý do xác đáng là lý do hợp lệ hoặc thỏa đáng.
Phát âm "Valid reason" như thế nào?
"Valid reason" có phiên âm IPA /ˈvælɪd ˈriːzn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Valid reason"?
He has a valid reason to decline the invitation. — Anh ấy có lý do xác đáng để từ chối lời mời đó.