The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trái với lý lẽ thông thường tiếng Anh là gì?

trái với lý lẽ thông thường tiếng Anh là against common sense /əˈɡɛnst ˈkɒmən sɛns/. một cụm từ chỉ điều gì đó trái ngược với lý lẽ hoặc suy nghĩ thông thường.

Hình minh hoạ "trái với lý lẽ thông thường" tiếng Anh là "against common sense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

against common sense

Cụm từ
/əˈɡɛnst ˈkɒmən sɛns/

Ví dụ câu với trái với lý lẽ thông thường / against common sense

  1. 1

    Việc anh ấy bỏ qua tất cả các bằng chứng rõ ràng là chống lại lý lẽ thông thường.

    His ignoring all clear evidence is against common sense.

  2. 2

    Hành động của cô ấy hoàn toàn trái với lý lẽ thông thường trong tình huống này.

    Her actions are completely against common sense in this situation.

Ghi chú dùng từ trái với lý lẽ thông thường

Cụm từ này diễn tả điều gì đó trái ngược với lý lẽ hoặc suy nghĩ hợp lý. Các từ liên quan: 'illogical' (phi lý), 'irrational' (phi lý trí), 'senseless' (vô nghĩa).

Video minh hoạ trái với lý lẽ thông thường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trái với lý lẽ thông thường

Câu hỏi thường gặp về "trái với lý lẽ thông thường"

Trái với lý lẽ thông thường tiếng Anh là gì?

Trái với lý lẽ thông thường tiếng Anh là "against common sense" (cụm từ), nghĩa là: một cụm từ chỉ điều gì đó trái ngược với lý lẽ hoặc suy nghĩ thông thường.

"against common sense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"against common sense" nghĩa tiếng Việt là "trái với lý lẽ thông thường". Cụm từ này diễn tả điều gì đó trái ngược với lý lẽ hoặc suy nghĩ hợp lý.

Phát âm "against common sense" như thế nào?

"against common sense" có phiên âm IPA /əˈɡɛnst ˈkɒmən sɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "against common sense"?

His ignoring all clear evidence is against common sense. — Việc anh ấy bỏ qua tất cả các bằng chứng rõ ràng là chống lại lý lẽ thông thường.