Tiếng Việt
Người ly tán tiếng Anh là gì?
người ly tán tiếng Anh là displaced person /dɪˈspleɪst ˈpɜrsən/. Người bị buộc phải rời bỏ nơi cư trú do chiến tranh, thiên tai hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
displaced person
Ví dụ câu với người ly tán / displaced person
- 1
Người ly tán thường phải sống trong các trại tị nạn.
Displaced persons often live in refugee camps.
- 2
Các người ly tán cần sự giúp đỡ từ cộng đồng quốc tế.
Displaced persons need assistance from the international community.
Ghi chú dùng từ người ly tán
Người ly tán là người phải rời bỏ nơi cư trú do các lý do bất khả kháng như chiến tranh hoặc thiên tai. Các thuật ngữ liên quan: refugee (người tị nạn), internally displaced person (người di dời trong nội bộ quốc gia), asylum seeker (người xin tị nạn).
Video minh hoạ người ly tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ly tán
Câu hỏi thường gặp về "người ly tán"
Người ly tán tiếng Anh là gì?
Người ly tán tiếng Anh là "displaced person" (danh từ), nghĩa là: Người bị buộc phải rời bỏ nơi cư trú do chiến tranh, thiên tai hoặc xung đột.
"displaced person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"displaced person" nghĩa tiếng Việt là "người ly tán". Người ly tán là người phải rời bỏ nơi cư trú do các lý do bất khả kháng như chiến tranh hoặc thiên tai.
Phát âm "displaced person" như thế nào?
"displaced person" có phiên âm IPA /dɪˈspleɪst ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "displaced person"?
Displaced persons often live in refugee camps. — Người ly tán thường phải sống trong các trại tị nạn.