Tiếng Việt
Mã y tế tiếng Anh là gì?
mã y tế tiếng Anh là medical ID /ˈmɛdɪkəl aɪˈdiː/. Thẻ hoặc tài liệu xác định thông tin y tế của người dùng trong trường hợp khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical ID
Ví dụ câu với mã y tế / medical ID
- 1
Bạn nên đeo mã y tế để nhân viên y tế có thể truy cập thông tin của bạn nhanh chóng.
Wearing a medical ID can help emergency responders access your health information quickly.
- 2
Mã y tế của tôi bao gồm các dị ứng và thuốc đang dùng.
My medical ID includes allergies and current medications.
Ghi chú dùng từ mã y tế
Mã y tế giúp nhân viên y tế nhận biết thông tin quan trọng trong trường hợp khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'medical record' (hồ sơ y tế), 'emergency contact' (liên hệ khẩn cấp), 'allergy' (dị ứng).
Video minh hoạ mã y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã y tế
Câu hỏi thường gặp về "mã y tế"
Mã y tế tiếng Anh là gì?
Mã y tế tiếng Anh là "medical ID" (danh từ), nghĩa là: Thẻ hoặc tài liệu xác định thông tin y tế của người dùng trong trường hợp khẩn cấp.
"medical ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical ID" nghĩa tiếng Việt là "mã y tế". Mã y tế giúp nhân viên y tế nhận biết thông tin quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
Phát âm "medical ID" như thế nào?
"medical ID" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl aɪˈdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical ID"?
Wearing a medical ID can help emergency responders access your health information quickly. — Bạn nên đeo mã y tế để nhân viên y tế có thể truy cập thông tin của bạn nhanh chóng.