Tiếng Việt
Quân y tiếng Anh là gì?
quân y tiếng Anh là military medical corps /ˌmɪlɪˈtɛri ˈmɛdɪkəl kɔːr/. Đội ngũ y bác sĩ trong quân đội, chịu trách nhiệm chăm sóc sức khỏe cho quân nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military medical corps
Ví dụ câu với quân y / military medical corps
- 1
Quân y đã cấp cứu thành công cho thương binh trong trận chiến.
The military medical corps successfully treated the wounded soldiers in the battle.
- 2
Các nhân viên quân y thường xuyên được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp.
Members of the military medical corps are regularly trained to handle emergencies.
Ghi chú dùng từ quân y
Quân y là bộ phận y tế trong quân đội, liên quan đến chăm sóc sức khỏe cho binh sĩ. Các thuật ngữ liên quan: 'medical team' (đội y tế), 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe), 'emergency response' (ứng phó khẩn cấp).
Video minh hoạ quân y
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân y
- quân y sĩmilitary doctor
- quân y việnmilitary hospital
- quânarmy
- cục quân ydirectorate of military medicine
- học viện quân yVietnam Military Medical University
- bệnh viện quân yMilitary Hospital
- bệnh viện quân y 103Military Hospital 103
- quân átace card
- quân bịmilitary equipment
- quân camilitary anthem
- quân cơmilitary base
- quân cờchess piece
Câu hỏi thường gặp về "quân y"
Quân y tiếng Anh là gì?
Quân y tiếng Anh là "military medical corps" (danh từ), nghĩa là: Đội ngũ y bác sĩ trong quân đội, chịu trách nhiệm chăm sóc sức khỏe cho quân nhân.
"military medical corps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military medical corps" nghĩa tiếng Việt là "quân y". Quân y là bộ phận y tế trong quân đội, liên quan đến chăm sóc sức khỏe cho binh sĩ.
Phát âm "military medical corps" như thế nào?
"military medical corps" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ˈmɛdɪkəl kɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military medical corps"?
The military medical corps successfully treated the wounded soldiers in the battle. — Quân y đã cấp cứu thành công cho thương binh trong trận chiến.