Tiếng Việt
Mạch phim tiếng Anh là gì?
Mạch phim tiếng Anh là Plot flow /plɒt floʊ/. Quy trình phát triển câu chuyện trong phim, thể hiện cách các sự kiện liên kết và tiến triển theo trình tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plot flow
Ví dụ câu với Mạch phim / Plot flow
- 1
Mạch phim của bộ phim này rất mạch lạc và dễ hiểu.
The plot flow of this movie is very coherent and easy to follow.
- 2
Chúng tôi cần chỉnh sửa mạch phim để câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
We need to revise the plot flow to make the story more engaging.
Ghi chú dùng từ Mạch phim
Mạch phim là cách các sự kiện trong phim liên kết với nhau để tạo thành câu chuyện liên tục. Các thuật ngữ liên quan: 'narrative' (câu chuyện), 'storyline' (cốt truyện), 'sequence' (trình tự).
Video minh hoạ Mạch phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mạch phim
Câu hỏi thường gặp về "Mạch phim"
Mạch phim tiếng Anh là gì?
Mạch phim tiếng Anh là "Plot flow" (danh từ), nghĩa là: Quy trình phát triển câu chuyện trong phim, thể hiện cách các sự kiện liên kết và tiến triển theo trình tự.
"Plot flow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plot flow" nghĩa tiếng Việt là "Mạch phim". Mạch phim là cách các sự kiện trong phim liên kết với nhau để tạo thành câu chuyện liên tục.
Phát âm "Plot flow" như thế nào?
"Plot flow" có phiên âm IPA /plɒt floʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plot flow"?
The plot flow of this movie is very coherent and easy to follow. — Mạch phim của bộ phim này rất mạch lạc và dễ hiểu.