The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạch vữa tiếng Anh là gì?

mạch vữa tiếng Anh là mortar /ˈmɔrtər/. Vữa là hỗn hợp gồm xi măng, cát, nước dùng để liên kết các viên gạch hoặc đá trong xây dựng.

Hình minh hoạ "mạch vữa" tiếng Anh là "mortar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mortar

Danh từ
/ˈmɔrtər/

Ví dụ câu với mạch vữa / mortar

  1. 1

    Thợ xây dùng mạch vữa để xây tường.

    The mason used mortar to build the wall.

  2. 2

    Mạch vữa cần phải khô trước khi tiếp tục xây dựng.

    The mortar needs to dry before continuing the construction.

Ghi chú dùng từ mạch vữa

Mạch vữa là vật liệu xây dựng phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như xi măng (cement), cát (sand), và vữa trát (render).

Video minh hoạ mạch vữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mạch vữa

Câu hỏi thường gặp về "mạch vữa"

Mạch vữa tiếng Anh là gì?

Mạch vữa tiếng Anh là "mortar" (danh từ), nghĩa là: Vữa là hỗn hợp gồm xi măng, cát, nước dùng để liên kết các viên gạch hoặc đá trong xây dựng.

"mortar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mortar" nghĩa tiếng Việt là "mạch vữa". Mạch vữa là vật liệu xây dựng phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như xi măng (cement), cát (sand), và vữa trát (render).

Phát âm "mortar" như thế nào?

"mortar" có phiên âm IPA /ˈmɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mortar"?

The mason used mortar to build the wall. — Thợ xây dùng mạch vữa để xây tường.