Tiếng Việt
Vôi vữa tiếng Anh là gì?
vôi vữa tiếng Anh là lime mortar /laɪm ˈmɔːrtər/. Chất kết dính dùng trong xây dựng, làm từ vôi và cát, dùng để ghép các viên gạch hoặc đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lime mortar
Ví dụ câu với vôi vữa / lime mortar
- 1
Vôi vữa được sử dụng để xây tường cổ.
Lime mortar was used to build the ancient wall.
- 2
Chúng tôi cần mua vôi vữa để trát tường mới.
We need to buy lime mortar to plaster the new wall.
Ghi chú dùng từ vôi vữa
Vôi vữa là loại vật liệu xây dựng truyền thống, liên quan đến các thuật ngữ như vôi (lime), cát (sand), và vữa (mortar).
Video minh hoạ vôi vữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vôi vữa
Câu hỏi thường gặp về "vôi vữa"
Vôi vữa tiếng Anh là gì?
Vôi vữa tiếng Anh là "lime mortar" (danh từ), nghĩa là: Chất kết dính dùng trong xây dựng, làm từ vôi và cát, dùng để ghép các viên gạch hoặc đá.
"lime mortar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lime mortar" nghĩa tiếng Việt là "vôi vữa". Vôi vữa là loại vật liệu xây dựng truyền thống, liên quan đến các thuật ngữ như vôi (lime), cát (sand), và vữa (mortar).
Phát âm "lime mortar" như thế nào?
"lime mortar" có phiên âm IPA /laɪm ˈmɔːrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lime mortar"?
Lime mortar was used to build the ancient wall. — Vôi vữa được sử dụng để xây tường cổ.