The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mái tóc tiếng Anh là gì?

Mái tóc tiếng Anh là Hair /hɛr/. Tóc trên đầu của con người hoặc động vật.

Hình minh hoạ "Mái tóc" tiếng Anh là "Hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hair

Danh từ
/hɛr/

Ví dụ câu với Mái tóc / Hair

  1. 1

    Cô ấy đã cắt mái tóc của mình.

    She cut her hair.

  2. 2

    Anh ấy có mái tóc đen dày.

    He has thick black hair.

Ghi chú dùng từ Mái tóc

Mái tóc là phần tóc trên đầu, liên quan đến kiểu tóc và chăm sóc tóc. Các từ liên quan: 'hairstyle' (kiểu tóc), 'haircut' (cắt tóc), 'hairdresser' (thợ cắt tóc).

Video minh hoạ Mái tóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mái tóc

Câu hỏi thường gặp về "Mái tóc"

Mái tóc tiếng Anh là gì?

Mái tóc tiếng Anh là "Hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc trên đầu của con người hoặc động vật.

"Hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hair" nghĩa tiếng Việt là "Mái tóc". Mái tóc là phần tóc trên đầu, liên quan đến kiểu tóc và chăm sóc tóc.

Phát âm "Hair" như thế nào?

"Hair" có phiên âm IPA /hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hair"?

She cut her hair. — Cô ấy đã cắt mái tóc của mình.