Tiếng Việt
Mâm cặp tiếng Anh là gì?
mâm cặp tiếng Anh là chuck /tʃʌk/. Thể hiện ý nghĩa của 'chuck' trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ phần thịt của cổ hoặc vai của gia súc, hoặc cách gọi thân mật cho người đàn ông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chuck
Ví dụ câu với mâm cặp / chuck
- 1
He gave a hearty chuck on the shoulder.
Anh ấy vỗ nhẹ vào vai với một cú 'chuck'.
- 2
She told a funny joke and everyone chuckled.
Cô ấy kể một câu chuyện hài và mọi người cười khúc khích.
Ghi chú dùng từ mâm cặp
Chữ 'chuck' có thể dùng để chỉ một cú đấm nhẹ hoặc một tiếng cười khúc khích. Các từ liên quan gồm 'shoulder' (vai), 'laugh' (cười), 'punch' (đấm).
Video minh hoạ mâm cặp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mâm cặp
Câu hỏi thường gặp về "mâm cặp"
Mâm cặp tiếng Anh là gì?
Mâm cặp tiếng Anh là "chuck" (danh từ), nghĩa là: Thể hiện ý nghĩa của 'chuck' trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ phần thịt của cổ hoặc vai của gia súc, hoặc cách gọi thân mật cho người đàn ông.
"chuck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chuck" nghĩa tiếng Việt là "mâm cặp". Chữ 'chuck' có thể dùng để chỉ một cú đấm nhẹ hoặc một tiếng cười khúc khích.
Phát âm "chuck" như thế nào?
"chuck" có phiên âm IPA /tʃʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chuck"?
Anh ấy vỗ nhẹ vào vai với một cú 'chuck'. — He gave a hearty chuck on the shoulder.