The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mâm cỗ Trung Thu tiếng Anh là gì?

mâm cỗ Trung Thu tiếng Anh là Mid-Autumn festival tray /mɪd-ˈɔtəm ˈfɛstəvəl treɪ/. Mâm cỗ Trung Thu là bàn ăn truyền thống trong dịp Tết Trung Thu của Việt Nam, thường gồm bánh nướng, bánh dẻo, trái cây và đèn lồng.

Hình minh hoạ "mâm cỗ Trung Thu" tiếng Anh là "Mid-Autumn festival tray"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mid-Autumn festival tray

Danh từ
/mɪd-ˈɔtəm ˈfɛstəvəl treɪ/

Ví dụ câu với mâm cỗ Trung Thu / Mid-Autumn festival tray

  1. 1

    Chúng tôi đã chuẩn bị mâm cỗ Trung Thu để đón trẻ em vui chơi.

    We prepared a Mid-Autumn festival tray to welcome children for the celebration.

  2. 2

    Mâm cỗ Trung Thu thường có đèn lồng và bánh trung thu.

    The Mid-Autumn festival tray usually includes lanterns and mooncakes.

Ghi chú dùng từ mâm cỗ Trung Thu

Mâm cỗ Trung Thu là phần trung tâm của lễ hội Trung Thu, liên quan đến các từ như 'bánh trung thu' (mooncake), 'đèn lồng' (lantern), 'lễ hội' (festival).

Video minh hoạ mâm cỗ Trung Thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mâm cỗ Trung Thu

Câu hỏi thường gặp về "mâm cỗ Trung Thu"

Mâm cỗ Trung Thu tiếng Anh là gì?

Mâm cỗ Trung Thu tiếng Anh là "Mid-Autumn festival tray" (danh từ), nghĩa là: Mâm cỗ Trung Thu là bàn ăn truyền thống trong dịp Tết Trung Thu của Việt Nam, thường gồm bánh nướng, bánh dẻo, trái cây và đèn lồng.

"Mid-Autumn festival tray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mid-Autumn festival tray" nghĩa tiếng Việt là "mâm cỗ Trung Thu". Mâm cỗ Trung Thu là phần trung tâm của lễ hội Trung Thu, liên quan đến các từ như 'bánh trung thu' (mooncake), 'đèn lồng' (lantern), 'lễ hội' (festival).

Phát âm "Mid-Autumn festival tray" như thế nào?

"Mid-Autumn festival tray" có phiên âm IPA /mɪd-ˈɔtəm ˈfɛstəvəl treɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mid-Autumn festival tray"?

We prepared a Mid-Autumn festival tray to welcome children for the celebration. — Chúng tôi đã chuẩn bị mâm cỗ Trung Thu để đón trẻ em vui chơi.