Tiếng Việt
Mâm cơm tiếng Anh là gì?
mâm cơm tiếng Anh là dining tray /ˈdaɪnɪŋ treɪ/. Khay đựng thức ăn dùng để mang hoặc đặt thức ăn trong bữa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dining tray
Ví dụ câu với mâm cơm / dining tray
- 1
Tôi đặt đĩa thức ăn lên mâm cơm để mang ra bàn ăn.
She arranged the dishes on the dining tray before serving.
- 2
Bạn có thể lấy mâm cơm này để phục vụ khách trong bữa tiệc không?
Can you use this dining tray to serve guests at the party?
Ghi chú dùng từ mâm cơm
Mâm cơm là vật dụng dùng để chứa thức ăn, thường dùng trong các bữa ăn gia đình hoặc tiệc. Các từ liên quan: 'bàn ăn' (dining table), 'đĩa' (plate), 'muỗng' (spoon).
Video minh hoạ mâm cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mâm cơm
Câu hỏi thường gặp về "mâm cơm"
Mâm cơm tiếng Anh là gì?
Mâm cơm tiếng Anh là "dining tray" (danh từ), nghĩa là: Khay đựng thức ăn dùng để mang hoặc đặt thức ăn trong bữa ăn.
"dining tray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dining tray" nghĩa tiếng Việt là "mâm cơm". Mâm cơm là vật dụng dùng để chứa thức ăn, thường dùng trong các bữa ăn gia đình hoặc tiệc.
Phát âm "dining tray" như thế nào?
"dining tray" có phiên âm IPA /ˈdaɪnɪŋ treɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dining tray"?
She arranged the dishes on the dining tray before serving. — Tôi đặt đĩa thức ăn lên mâm cơm để mang ra bàn ăn.