Tiếng Việt
Mâm cỗ tiếng Anh là gì?
mâm cỗ tiếng Anh là platter /ˈplætər/. Mâm cỗ là một chiếc đĩa lớn dùng để bày thức ăn trong các bữa tiệc hoặc lễ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
platter
Ví dụ câu với mâm cỗ / platter
- 1
Chúng tôi đặt các món ăn truyền thống trên mâm cỗ trong ngày Tết.
We arranged traditional dishes on the platter for the Lunar New Year.
- 2
Mâm cỗ đầy ắp các món ngon đã làm cho buổi tiệc trở nên đặc biệt.
The platter full of delicious dishes made the party special.
Ghi chú dùng từ mâm cỗ
Mâm cỗ thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc tiệc tùng để bày biện thức ăn. Các từ liên quan: 'bàn ăn' (dining table), 'đĩa' (plate), 'món ăn' (dish).
Video minh hoạ mâm cỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mâm cỗ
Câu hỏi thường gặp về "mâm cỗ"
Mâm cỗ tiếng Anh là gì?
Mâm cỗ tiếng Anh là "platter" (danh từ), nghĩa là: Mâm cỗ là một chiếc đĩa lớn dùng để bày thức ăn trong các bữa tiệc hoặc lễ hội.
"platter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"platter" nghĩa tiếng Việt là "mâm cỗ". Mâm cỗ thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc tiệc tùng để bày biện thức ăn.
Phát âm "platter" như thế nào?
"platter" có phiên âm IPA /ˈplætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "platter"?
We arranged traditional dishes on the platter for the Lunar New Year. — Chúng tôi đặt các món ăn truyền thống trên mâm cỗ trong ngày Tết.