The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mầm non tương lai tiếng Anh là gì?

Mầm non tương lai tiếng Anh là Future Generations /ˈfjuːʧə ˌʤɛnəˈreɪʃənz/. Các thế hệ tương lai của trẻ em, những người sẽ kế thừa và phát triển xã hội trong tương lai.

Hình minh hoạ "Mầm non tương lai" tiếng Anh là "Future Generations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Future Generations

Danh từ
/ˈfjuːʧə ˌʤɛnəˈreɪʃənz/

Ví dụ câu với Mầm non tương lai / Future Generations

  1. 1

    Chúng ta cần giáo dục thế hệ mầm non tương lai để xây dựng một đất nước phát triển.

    We need to educate future generations to build a developed country.

  2. 2

    Các chính sách này nhằm bảo vệ quyền lợi của các thế hệ mầm non tương lai.

    These policies aim to protect the rights of future generations.

Ghi chú dùng từ Mầm non tương lai

Mầm non tương lai đề cập đến các thế hệ trẻ sẽ phát triển trong tương lai. Các từ liên quan: 'trẻ em' (children), 'giáo dục' (education), 'phát triển' (development).

Video minh hoạ Mầm non tương lai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mầm non tương lai

Câu hỏi thường gặp về "Mầm non tương lai"

Mầm non tương lai tiếng Anh là gì?

Mầm non tương lai tiếng Anh là "Future Generations" (danh từ), nghĩa là: Các thế hệ tương lai của trẻ em, những người sẽ kế thừa và phát triển xã hội trong tương lai.

"Future Generations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Future Generations" nghĩa tiếng Việt là "Mầm non tương lai". Mầm non tương lai đề cập đến các thế hệ trẻ sẽ phát triển trong tương lai.

Phát âm "Future Generations" như thế nào?

"Future Generations" có phiên âm IPA /ˈfjuːʧə ˌʤɛnəˈreɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Future Generations"?

We need to educate future generations to build a developed country. — Chúng ta cần giáo dục thế hệ mầm non tương lai để xây dựng một đất nước phát triển.